Chủ Nhật, 28 tháng 12, 2025

So sánh máy đo độ cứng kim loại LINSHANG LS252D và LS253

 

So sánh máy đo độ cứng kim loại LINSHANG LS252D và LS253 — Nên chọn loại nào?

Trong lĩnh vực đo kiểm độ cứng kim loại, máy đo độ cứng cầm tay LINSHANG là giải pháp phổ biến nhờ độ chính xác cao và giá thành hợp lý. Hai model được ưa chuộng nhất hiện nay là LINSHANG LS252DLINSHANG LS253. Vậy nên chọn máy nào phù hợp với nhu cầu của bạn? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết dưới đây.

máy đo độ cứng kim loại Linshang LS253



🔍 Tổng quan về máy đo độ cứng kim loại LINSHANG

Máy đo độ cứng LINSHANG là thiết bị dùng để kiểm tra độ cứng bề mặt vật liệu kim loại theo các thang đo phổ biến như HB, HRC, HRB, HV, HS,.... Thiết kế cầm tay thuận tiện, vận hành đơn giản và cho kết quả nhanh chóng — phù hợp cho kiểm tra tại xưởng, hiện trường và phòng thí nghiệm.


📌 So sánh chi tiết: LINSHANG LS252D vs LS253

Tiêu chíLINSHANG LS252DLINSHANG LS253
Độ chính xác±6 HLD±6 HLD
Phạm vi ứng dụngĐo vật liệu thép và hợp kimMở rộng đo đa dạng bề mặt và vật liệu
Phương pháp đoTích hợp cảm biến tiêu chuẩnCải tiến cảm biến + thuật toán lọc nhiễu
Màn hìnhLCD đơn sắcLCD lớn, dễ đọc
Giao diệnCơ bảnNâng cao, thêm phím chức năng
Bộ nhớ lưu trữLớn hơn
Pin & nguồnPin AA tiêu chuẩnPin dung lượng cao hơn
Giá thànhPhổ thôngCao hơn một chút

📌 Điểm chung của LS252D và LS253

👉 Cả hai model đều có:

  • Hiển thị kết quả nhanh chóng trong vài giây

  • Hỗ trợ nhiều thang độ cứng (HRC, HRB, HB, HV, HS…)

  • Bền bỉ, dễ vận hành cho cả người mới

  • Tương thích với tiêu chuẩn quốc tế


⭐ So sánh chi tiết hơn

🔸 1. Độ chính xác và hiệu năng đo

Cả hai model đều đạt độ chính xác tương đương với sai số ±6 HLD — đảm bảo kết quả ổn định cho dữ liệu sản xuất và kiểm tra chất lượng.

Tuy nhiên, LS253 có thuật toán xử lý dữ liệu tốt hơn, cho phép loại bỏ nhiễu hiệu quả khi đo bề mặt không đồng đều.


🔸 2. Tính năng màn hình và trải nghiệm người dùng

  • LS252D: Màn hình LCD cơ bản, đủ dùng cho hầu hết ứng dụng.

  • LS253: Màn hình lớn, hiển thị rõ ràng hơn, thích hợp cho kiểm tra nhiều điểm đo liên tục.


🔸 3. Dung lượng bộ nhớ

  • LS252D lưu được số lượng dữ liệu giới hạn.

  • LS253 hỗ trợ lưu trữ nhiều kết quả hơn — thuận tiện khi cần xuất dữ liệu và tổng hợp báo cáo.


🧠 Nên chọn LINSHANG LS252D hay LS253?

✔️ Chọn LINSHANG LS252D nếu bạn:

  • Ngân sách hạn chế

  • Cần thiết bị tiện dụng, nhanh — dùng đo cơ bản

  • Không yêu cầu xử lý dữ liệu phức tạp

✔️ Chọn máy đo độ cứng kim loại LINSHANG LS253 chính hãng nếu bạn:

  • Thường xuyên đo nhiều mẫu / nhiều điểm

  • Cần giao diện hiển thị tốt hơn

  • Muốn lưu trữ nhiều kết quả hơn để phân tích

Máy đo độ cứng kim loại Linshang LS252D



🛠 Ứng dụng phổ biến

  • Kiểm tra độ cứng thép, hợp kim nhôm, đồng

  • QC trong sản xuất cơ khí

  • Bảo trì các chi tiết máy

  • Phòng thí nghiệm vật liệu


📌 Kết luận

Tiêu chí lựa chọnLS252DLS253
Giá cả⭐⭐⭐⭐☆⭐⭐⭐☆☆
Tính năng⭐⭐⭐☆☆⭐⭐⭐⭐☆
Dễ sử dụng⭐⭐⭐⭐☆⭐⭐⭐⭐☆
Lưu trữ dữ liệu⭐⭐⭐☆☆⭐⭐⭐⭐☆

👉 Tóm lại: Cả máy đo độ cứng kim loại LINSHANG LS252DLS253 đều là lựa chọn tốt trong phân khúc máy đo độ cứng cầm tay. Nếu bạn ưu tiên giá thành và nhu cầu cơ bản, chọn LS252D. Còn nếu bạn cần màn hình lớn, bộ nhớ lớn hơn và khả năng đo linh hoạt, LS253 là lựa chọn phù hợp hơn.

So sánh máy đo độ dày lớp phủ LINSHANG LS220 và LS221

 

📌 Giới Thiệu Chung Về Máy Đo Độ Dày Lớp Phủ Linshang

Máy đo độ dày lớp phủ là thiết bị đo lường độ dày của các lớp sơn, mạ trên bề mặt vật liệu kim loại, ứng dụng rộng rãi trong kiểm tra sơn ô tô, kiểm định chất lượng sản phẩm cơ khí, xử lý bề mặt, sản xuất công nghiệp… Thiết bị này dựa trên hai nguyên lý chính: Hiệu ứng Hall để đo lớp phủ trên nền sắt từ và Dòng điện xoáy để đo lớp phủ trên nền kim loại không từ tính.

Máy đo độ dày lớp phủ Linshang LS220



🆚 So Sánh Máy Đo Độ Dày Lớp Phủ LINSHANG LS220 và LS221

Tiêu chíLS220 (LS220H)LS221
Thiết kế đầu dòĐầu dò tích hợp, đo bằng một tayĐầu dò rời/ tách biệt, linh hoạt vị trí hẹp
Nguyên lý đoHall Effect + Eddy CurrentHall Effect + Eddy Current
Phạm vi đo~0–2000 μm~0–2000 μm (một số bộ cảm có thể đo đến 5000 μm) 
Độ phân giải0.1 μm → 0.01 mm0.1 μm → 0.01 mm
Độ chính xác±(3 % giá trị + 2 μm)±(3 % giá trị + 2 μm)
Tốc độ đo~0.3–0.5 s~0.5 s
Màn hình hiển thịLCD dot matrixLCD dot matrix
Ứng dụng nổi bậtĐo nhanh, thao tác đơn giảnĐo ở không gian nhỏ, vị trí khó tiếp cận
Ưu điểmGọn, dễ dùngLinh hoạt đo nhiều vị trí
Nhược điểmĐầu dò không linh hoạt như LS221Cần thao tác với đầu dò rời

📌 Điểm Chung Của LS220 và LS221

Cả hai model đều sử dụng nguyên lý đo Hall Effect và Eddy Current, cho phép đo cả lớp phủ trên chất nền sắt từ và không sắt từ. Chúng đều hiển thị đơn vị μm hoặc mil, độ phân giải cao và có thể sử dụng trong nhiều môi trường công nghiệp khác nhau.

máy đo độ dày lớp phủ Linshang LS221



🎯 Ưu Nhược Điểm Chi Tiết

LS220 – Lựa chọn phù hợp nếu bạn:

  • Cần máy gọn nhẹ, thao tác bằng một tay.

  • Đo nhanh ở những bề mặt rộng, dễ tiếp cận.

  • Ưu tiên đơn giản, ít bước thao tác.

📌 Thường được gọi là “máy đo độ dày sơn ô tô Linshang LS220” trong các cửa hàng Việt Nam.


LS221 – Lựa chọn phù hợp nếu bạn:

  • Cần đo ở vị trí hẹp hoặc góc cạnh, các khu vực khó tiếp cận.

  • Ưu tiên sự linh hoạt của đầu dò rời.

  • Làm việc trong môi trường yêu cầu thao tác ở nhiều hướng khác nhau.

📌 Thiết kế split type giúp việc quan sát dữ liệu dễ dàng hơn trong điều kiện thử nghiệm phức tạp


📍 Kết Luận – Nên Chọn Model Nào?

✔️ Chọn LS220 nếu bạn cần máy đo độ dày lớp phủ đơn giản, tiện lợi và chủ yếu đo ở các bề mặt dễ tiếp cận (ví dụ: kiểm tra sơn ô tô, nhà máy sản xuất hàng loạt).

✔️ Chọn LS221 nếu bạn thường xuyên phải đo ở không gian hẹp, vị trí khó tiếp cận hoặc cần sự linh hoạt cao hơn trong công việc kiểm tra lớp phủ.

Thứ Bảy, 27 tháng 12, 2025

So sánh máy đo nhiệt độ phim cách nhiệt LINSHANG LS300 và LS301

 

So sánh máy đo nhiệt độ phim cách nhiệt LINSHANG LS300LS301

1. Tổng quan sản phẩm

Máy đo nhiệt độ Film cách nhiệt Linshang LS301 là thiết bị chuyên dụng dùng để đo nhiệt độ và khả năng cách nhiệt của phim cách nhiệt, kính tiết kiệm năng lượng và vật liệu cách nhiệt khác. Thiết bị hoạt động bằng nguồn 220V AC, sử dụng đèn hồng ngoại Philips 150W để mô phỏng nhiệt bức xạ mặt trời và cho kết quả đo nhanh sau ~1 phút.

Mặc dù máy đo nhiệt độ phim cách nhiệt Linshang LS300 không có mã sản phẩm được liệt kê rõ ràng trong các trang bán lẻ Việt Nam, nhưng đây là model “anh em” cùng dòng thiết bị đo nhiệt độ phim cách nhiệt, phổ biến hơn ở các bộ demo phim cách nhiệt và phòng thí nghiệm.

Máy đo nhiệt độ Film cách nhiệt Linshang LS300

Máy đo nhiệt độ Film cách nhiệt Linshang LS301



2. Thông số kỹ thuật so sánh

Tiêu chíLINSHANG LS300LINSHANG LS301
Mục đích đoNhiệt độ và nhiệt độ chênh lệch sau chiếu IRNhiệt độ và tỷ lệ cách nhiệt / chặn bức xạ IR
Nguồn đèn IRPhilips 150WPhilips 150W
Phạm vi đo nhiệt độ-55°C ~ +125°C-55°C ~ +125°C
Sai số đo nhiệt độ±0.5°C±0.5°C
Độ không đồng đều nhiệt2°C2°C
Thời gian đo~1 phút~1 phút
Hiển thị kết quảNhiệt độ & nhiệt độ chênh lệchNhiệt độ & tỷ lệ cách nhiệt (IR rejection rate)
Kích thước kính thử200×160 mm200×160 mm
Trọng lượng~13 kg~13 kg
Nguồn cấp220V AC220V AC


3. Sự khác biệt chính (So sánh chức năng)

🔎 Chức năng đo và hiển thị

  • LINSHANG LS300:

    • Thiết kế để đo nhiệt độ bề mặt và sự thay đổi nhiệt độ trước – sau khi chiếu đèn IR.

    • Hiển thị rõ chênh lệch nhiệt độ, hữu ích khi so sánh hiệu quả cách nhiệt giữa 2 mẫu phim hoặc vật liệu khác nhau.

  • LINSHANG LS301:

    • Bên cạnh đo nhiệt độ, LS301 còn hiển thị tỷ lệ cách nhiệt (heat rejection rate) – tức là khả năng chặn tia hồng ngoại ở bước sóng ~940nm của phim cách nhiệt.

    • Giúp đánh giá chất lượng phim cách nhiệt không chỉ bằng nhiệt độ mà còn bằng chỉ số cách nhiệt thực tế. 

👉 Tóm lại: LS301 có chức năng đo chuyên sâu hơn so với LS300, vì ngoài nhiệt độ còn đánh giá được hiệu quả cách nhiệt thực tế của vật liệu tested.


4. Ưu – Nhược điểm từng model

LINSHANG LS300

Ưu điểm

  • Đơn giản, dễ sử dụng cho việc so sánh nhiệt độ trước – sau chiếu đèn

  • Phù hợp với các cửa hàng phim cách nhiệt, salon ô tô, tụ điểm demo sản phẩm. 

Nhược điểm

  • Không cung cấp chỉ số tỷ lệ cách nhiệt IR, chỉ có nhiệt độ chênh lệch. 


LINSHANG LS301

Ưu điểm

  • Đo nhiệt độ + tỷ lệ cách nhiệt IR trực quan, giúp đánh giá hiệu quả cách nhiệt tốt hơn. 

  • Một thiết bị “all-in-one” hơn cho việc demo phim cách nhiệt cho khách hàng. 

Nhược điểm

  • Do có thêm tính năng đo tỷ lệ cách nhiệt nên có thể giá cao hơn LS300 tùy nhà bán.


5. Nên chọn model nào?

🔎 Chọn LS300 nếu:

  • Bạn cần thiết bị đo nhiệt độ và so sánh nhiệt độ chênh lệch cơ bản.

  • Ưu tiên giá thành thấp hơn và quy trình đo đơn giản.

🔎 Chọn LS301 nếu:

  • Bạn muốn thiết bị đo được tỷ lệ cách nhiệt thực tế ngoài việc đo nhiệt độ.

  • Phục vụ demo cho khách hàng hoặc phân tích chuyên sâu phim cách nhiệt hơn.


6. Kết luận

Cả LINSHANG LS300LS301 đều là thiết bị đo nhiệt độ phim cách nhiệt hữu ích cho cửa hàng, xưởng lắp đặt, hoặc nghiên cứu vật liệu cách nhiệt. Điểm khác biệt lớn nhất nằm ở chức năng đánh giá hiệu quả cách nhiệt (tỷ lệ IR) của LS301 – khiến nó phù hợp cho nhu cầu chuyên sâu và thương mại hơn so với LS300.

So sánh máy đo màu LINSHANG LS171 và LS173

 

So sánh máy đo màu LINSHANG LS171 và LS173 – Chọn loại nào phù hợp?

Giới thiệu máy đo màu LINSHANG

Máy đo màu LINSHANG là thiết bị cầm tay chuyên dụng trong kiểm soát chất lượng màu sắc trong ngành sơn, nhựa, in ấn, dệt may và nhiều ngành công nghiệp khác. Trong đó, LINSHANG LS171LINSHANG LS173 là hai model được sử dụng phổ biến nhờ hiệu năng ổn định và giá thành hợp lý.

Máy đo màu Linshang LS171



Tổng quan về máy đo màu LINSHANG LS171

  • Cảm biến chính xác, độ lặp lại tốt

  • Phù hợp ứng dụng kiểm tra màu cơ bản

  • Thiết kế nhỏ gọn, dễ sử dụng

  • Thường được lựa chọn cho kiểm tra chất lượng sản xuất tại nhà máy

Máy đo màu Linshang LS171



Tổng quan về máy đo màu LINSHANG LS173 chính hãng

  • Cải tiến từ LS171 với chức năng mở rộng

  • Độ phân giải màu cao hơn

  • Có thể kết nối với phần mềm/ máy tính

  • Hỗ trợ phân tích dữ liệu chính xác hơn

Máy đo màu LInshang LS173



So sánh chi tiết LS171 vs LS173

Tiêu chíLINSHANG LS171LINSHANG LS173
Độ chính xác đo màu⭐⭐⭐⭐⭐
Độ lặp lạiTốtRất tốt
Tầm đoChuẩn công nghiệpMở rộng hơn
Tốc độ đoNhanhNhanh + ổn định
Giao tiếp dữ liệuCơ bảnUSB / phần mềm
Thích hợp choKiểm tra nhanhPhân tích chi tiết
Giá thànhThấpCao hơn

Điểm giống nhau giữa LS171 và LS173

✔ Cả hai đều là máy đo màu cầm tay nhỏ gọn
✔ Hỗ trợ các không gian màu phổ biến như L*a*b*, ΔE, RGB…
✔ Đều dùng trong kiểm tra màu sản phẩm theo tiêu chuẩn
✔ Dễ sử dụng, không yêu cầu kỹ thuật cao


Ưu – Nhược điểm từng model

📌 LINSHANG LS171

Ưu điểm:

  • Giá rẻ, dễ tiếp cận

  • Độ chính xác đủ dùng trong nhiều ứng dụng

  • Thao tác nhanh, phù hợp môi trường sản xuất lớn

Nhược điểm:

  • Không có cổng kết nối nâng cao

  • Phân tích dữ liệu hạn chế


📌 LINSHANG LS173

Ưu điểm:

  • Độ chính xác và lặp lại cao hơn

  • Kết nối phần mềm hỗ trợ báo cáo

  • Hiển thị nhiều thông số đo

Nhược điểm:

  • Giá cao hơn LS171

  • Cần thời gian học phần mềm đi kèm


Nên chọn LS171 hay LS173?

👉 Chọn LINSHANG LS171 nếu bạn cần:

  • Thiết bị đo màu cơ bản, giá tốt

  • Phục vụ kiểm tra màu nhanh, số lượng lớn

👉 Chọn LINSHANG LS173 nếu bạn cần:

  • Phân tích màu nâng cao, báo cáo chi tiết

  • Làm việc với dữ liệu trên máy tính


Kết luận

Cả hai model máy đo màu LINSHANG LS171 và LS173 đều là lựa chọn tốt trong tầm giá và ứng dụng công nghiệp. Tùy vào nhu cầu đo màu đơn giản hay yêu cầu phân tích chi tiết, bạn có thể chọn cho mình model phù hợp nhất.

So sánh máy đo độ truyền ánh sáng qua tấm kính LINSHANG LS108D và LINSHANG LS108H

 

⭐ TỔNG QUAN VỀ MÁY ĐO ĐỘ TRUYỀN ÁNH SÁNG

📌 Máy đo độ truyền ánh sáng là gì?

Máy đo độ truyền ánh sáng là thiết bị chuyên dụng dùng để đo lượng ánh sáng truyền qua vật liệu trong suốt hoặc bán trong suốt (như kính, nhựa, phim, thấu kính), thể hiện bằng phần trăm (%) độ truyền qua. Đây là công cụ quan trọng trong kiểm định chất lượng vật liệu sử dụng trong sản xuất kính xây dựng, linh kiện điện thoại, ô tô, và các sản phẩm quang học khác.

Linshang LS108



📊 SO SÁNH LINSHANG LS108DLINSHANG LS108H

Tiêu chíLINSHANG LS108DLINSHANG LS108H
Loại máyMáy đo truyền ánh sáng kiểu Lens/Glass nhỏMáy đo truyền phổ Spectrum desktop
Đặc điểm chínhDành riêng cho ống kính, lỗ IR nhỏĐo phổ truyền sáng toàn diện (UV – VIS – IR)
Khẩu độ đo~0.5mm – rất nhỏ, phù hợp vật liệu nhỏ~1mm – 3mm, phù hợp đa dạng kích thước mẫu
Bước sóng đo● Visible (550 nm)
● Infrared (850 nm/940 nm)
● UV (365 nm)
● Visible (380 nm–760 nm)
● IR (940 nm)
Độ phân giải0.1%0.1%
Độ chính xác đo±2% (cho vật liệu trong suốt và đồng nhất)±2% (cho vật liệu trong suốt và đồng nhất)
Cỡ mẫu tối thiểu> Ø0.5 mm – tốt cho lỗ IR nhỏ≥ Ø1 mm – phù hợp vật liệu lớn hơn
Thiết kếCầm bàn, bề mặt thép không gỉThiết kế desktop (để bàn)
Nguồn cấp
DC 5V (USB/mobil power)
DC 5V (AC/DC hoặc mobil power)

📌 ĐIỂM MẠNH & ỨNG DỤNG THỰC TẾ

🔹 LINSHANG LS108D – Ưu điểm nổi bật

✔ Khẩu độ thử nghiệm cực nhỏ ≈ 0.5 mm, giúp đo lỗ IR và chi tiết nhỏ trên ống kính, linh kiện điện thoại hoặc vật liệu quang học nhỏ.
✔ Tích hợp nhiều bước sóng đo: khả kiến và hồng ngoại, phù hợp kiểm tra chất lượng ống kính và lỗ cảm biến IR.
✔ Có tự hiệu chỉnh động, giúp kết quả nhanh và chính xác hơn.
👉 Phù hợp sản xuất linh kiện điện thoại, kiểm tra lens camera, lỗ IR nhỏ.

Linshang LS108D

Linshang LS108H



🔹 LINSHANG LS108H – Ưu điểm nổi bật

✔ Đo đồng thời UV, VIS, và IR, giúp đánh giá đầy đủ tính chất truyền sáng của vật liệu (kính, nhựa, phim cách nhiệt…).
Thiết kế để bàn gọn nhẹ, dễ đặt mẫu trong phòng thí nghiệm hoặc QC.
✔ Đặc biệt phù hợp với các vật liệu đa dạng kích thước và độ dày, kể cả mẫu nhỏ và lớn hơn.
👉 Phù hợp kiểm định kính xây dựng, phim cách nhiệt, vật liệu nhựa trong sản xuất công nghiệp.


🧠 KINH NGHIỆM LỰA CHỌN THIẾT BỊ

✔ Chọn LS108D nếu bạn tập trung vào vật liệu nhỏ, cần độ chính xác ở lỗ IR hoặc lens điện thoại.
✔ Chọn LS108H nếu bạn cần đa dạng dải đo (UV–VIS–IR) và đo nhiều loại vật liệu với kích thước khác nhau, ví dụ: kính ô tô, phim phủ kiến trúc, vật liệu nhựa. 

So sánh máy đo độ cứng kim loại LINSHANG LS252D và LS253

  So sánh máy đo độ cứng kim loại LINSHANG LS252D và LS253 — Nên chọn loại nào? Trong lĩnh vực đo kiểm độ cứng kim loại, máy đo độ cứng cầ...