So sánh máy đo nhiệt độ phim cách nhiệt LINSHANG LS300 và LS301
1. Tổng quan sản phẩm
Máy đo nhiệt độ Film cách nhiệt Linshang LS301 là thiết bị chuyên dụng dùng để đo nhiệt độ và khả năng cách nhiệt của phim cách nhiệt, kính tiết kiệm năng lượng và vật liệu cách nhiệt khác. Thiết bị hoạt động bằng nguồn 220V AC, sử dụng đèn hồng ngoại Philips 150W để mô phỏng nhiệt bức xạ mặt trời và cho kết quả đo nhanh sau ~1 phút.
Mặc dù máy đo nhiệt độ phim cách nhiệt Linshang LS300 không có mã sản phẩm được liệt kê rõ ràng trong các trang bán lẻ Việt Nam, nhưng đây là model “anh em” cùng dòng thiết bị đo nhiệt độ phim cách nhiệt, phổ biến hơn ở các bộ demo phim cách nhiệt và phòng thí nghiệm.
2. Thông số kỹ thuật so sánh
| Tiêu chí | LINSHANG LS300 | LINSHANG LS301 |
|---|---|---|
| Mục đích đo | Nhiệt độ và nhiệt độ chênh lệch sau chiếu IR | Nhiệt độ và tỷ lệ cách nhiệt / chặn bức xạ IR |
| Nguồn đèn IR | Philips 150W | Philips 150W |
| Phạm vi đo nhiệt độ | -55°C ~ +125°C | -55°C ~ +125°C |
| Sai số đo nhiệt độ | ±0.5°C | ±0.5°C |
| Độ không đồng đều nhiệt | 2°C | 2°C |
| Thời gian đo | ~1 phút | ~1 phút |
| Hiển thị kết quả | Nhiệt độ & nhiệt độ chênh lệch | Nhiệt độ & tỷ lệ cách nhiệt (IR rejection rate) |
| Kích thước kính thử | 200×160 mm | 200×160 mm |
| Trọng lượng | ~13 kg | ~13 kg |
| Nguồn cấp | 220V AC | 220V AC |
3. Sự khác biệt chính (So sánh chức năng)
🔎 Chức năng đo và hiển thị
-
-
Thiết kế để đo nhiệt độ bề mặt và sự thay đổi nhiệt độ trước – sau khi chiếu đèn IR.
-
Hiển thị rõ chênh lệch nhiệt độ, hữu ích khi so sánh hiệu quả cách nhiệt giữa 2 mẫu phim hoặc vật liệu khác nhau.
-
-
LINSHANG LS301:
-
Bên cạnh đo nhiệt độ, LS301 còn hiển thị tỷ lệ cách nhiệt (heat rejection rate) – tức là khả năng chặn tia hồng ngoại ở bước sóng ~940nm của phim cách nhiệt.
-
Giúp đánh giá chất lượng phim cách nhiệt không chỉ bằng nhiệt độ mà còn bằng chỉ số cách nhiệt thực tế.
-
👉 Tóm lại: LS301 có chức năng đo chuyên sâu hơn so với LS300, vì ngoài nhiệt độ còn đánh giá được hiệu quả cách nhiệt thực tế của vật liệu tested.
4. Ưu – Nhược điểm từng model
✅ LINSHANG LS300
Ưu điểm
-
Đơn giản, dễ sử dụng cho việc so sánh nhiệt độ trước – sau chiếu đèn.
-
Phù hợp với các cửa hàng phim cách nhiệt, salon ô tô, tụ điểm demo sản phẩm.
Nhược điểm
-
Không cung cấp chỉ số tỷ lệ cách nhiệt IR, chỉ có nhiệt độ chênh lệch.
✅ LINSHANG LS301
Ưu điểm
-
Đo nhiệt độ + tỷ lệ cách nhiệt IR trực quan, giúp đánh giá hiệu quả cách nhiệt tốt hơn.
-
Một thiết bị “all-in-one” hơn cho việc demo phim cách nhiệt cho khách hàng.
Nhược điểm
-
Do có thêm tính năng đo tỷ lệ cách nhiệt nên có thể giá cao hơn LS300 tùy nhà bán.
5. Nên chọn model nào?
🔎 Chọn LS300 nếu:
-
Bạn cần thiết bị đo nhiệt độ và so sánh nhiệt độ chênh lệch cơ bản.
-
Ưu tiên giá thành thấp hơn và quy trình đo đơn giản.
🔎 Chọn LS301 nếu:
-
Bạn muốn thiết bị đo được tỷ lệ cách nhiệt thực tế ngoài việc đo nhiệt độ.
-
Phục vụ demo cho khách hàng hoặc phân tích chuyên sâu phim cách nhiệt hơn.
6. Kết luận
Cả LINSHANG LS300 và LS301 đều là thiết bị đo nhiệt độ phim cách nhiệt hữu ích cho cửa hàng, xưởng lắp đặt, hoặc nghiên cứu vật liệu cách nhiệt. Điểm khác biệt lớn nhất nằm ở chức năng đánh giá hiệu quả cách nhiệt (tỷ lệ IR) của LS301 – khiến nó phù hợp cho nhu cầu chuyên sâu và thương mại hơn so với LS300.


Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét